Thông tin chi tiết
| Nguồn cung cấp | 240V ± 10%, 50Hz |
| Khoảng đo | 0,5 ÷ 6000 Cst (mm2/s) |
| Thể tích mẫu | 5 ÷ 10ml |
| Độ chính xác thời gian | 0,001 giây |
| Độ ổn định nhiệt | < 0,020C |
| Điều kiện làm việc | nhiệt độ 10oC ÷ 30oC, độ ẩm 10% ÷ 90% |
| Kích thước | 254 x 264 x 518mm (rộng x sâu x cao) |
| Trọng lượng | 12,5kg |
Sản phẩm khác



